--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
hoài phí
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
hoài phí
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: hoài phí
+
Waste, squander
Hoài phí thì giờ
To squander one's time
Lượt xem: 585
Từ vừa tra
+
hoài phí
:
Waste, squanderHoài phí thì giờTo squander one's time
+
sắm sửa
:
to make preparations, to make ready, to prepare
+
honey locust
:
(thực vật học) cây bồ kếp ba gai
+
unmentionable
:
không nên nói đến (vì quá chướng...)
+
chơ vơ
:
Derelict, desolatehòn đảo chơ vơ ngoài biểna derelict island on the high seacây cổ thụ chơ vơ ngoài đồnga desolate ancient tree in a field